Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cây giống" (1)
cây giống

Tiếng Anh
Danh từseedling
Cây cà chua con
tomato seedlings
Từ liên quan "cây giống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cây giống" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
